quizzical
/'kwizikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thể hiện sự tò mò hoặc bối rối, như đang hỏi một câu hỏi thầm lặng: "quizzical" mô tả một biểu cảm, ánh mắt hoặc nụ cười cho thấy ai đó đang cảm thấy tò mò, hơi bối rối hoặc như đang thắc mắc điều gì đó.
- Có tính chất trêu chọc, hài hước nhẹ nhàng: "quizzical" cũng có thể mô tả một thái độ hoặc giọng điệu hơi chế giễu, trêu đùa một cách thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him a quizzical look, wondering what he meant. (Cô ấy liếc nhìn anh ta với vẻ mặt tò mò, tự hỏi anh ta định nói gì.)
- His quizzical smile made her think he knew her secret. (Nụ cười đầy vẻ trêu ngươi của anh khiến cô nghĩ rằng anh biết bí mật của mình.)
- The teacher raised a quizzical eyebrow at the student's unusual answer. (Giáo viên nhướn một bên lông mày tỏ vẻ nghi ngờ trước câu trả lời khác thường của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a quizzical tone": với một giọng điệu đầy vẻ thắc mắc/trêu chọc.
- "Really?" he asked in a quizzical tone. ("Thật sao?" anh ta hỏi với giọng điệu đầy vẻ hoài nghi.)
"with quizzical amusement": với sự thích thú có phần tò mò, khôi hài.
- He observed the debate with quizzical amusement. (Anh ta quan sát cuộc tranh luận với vẻ thích thú đầy tò mò.)
Biến thể và từ gần giống
- Quizzically (trạng từ): một cách tò mò, với vẻ thắc mắc.
- She tilted her head quizzically. (Cô ấy nghiêng đầu với vẻ thắc mắc.)
Từ đồng nghĩa
- Inquiring: tò mò, muốn hỏi.
- Questioning: chất vấn, nghi ngờ.
- Teasing: trêu chọc, chòng ghẹo (nhẹ nhàng).
- Mocking: chế nhạo, chế giễu (thường mạnh hơn "quizzical").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quizzical")
tính từ
- hay trêu chọc, hay chế giễu, hay chế nhạo
- lố bịch, buồn cười, kỳ quặc