playful
/'pleiful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay vui đùa, hay đùa nghịch: Có tính cách thích chơi đùa, thể hiện sự vui vẻ và hồn nhiên, thường không có mục đích nghiêm túc.
- Mang tính hài hước, khôi hài: Có tính chất đùa vui, dí dỏm, không nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The kitten is very playful and chases after balls of yarn. (Chú mèo con rất hay đùa nghịch và đuổi theo những cuộn len.)
- She gave him a playful wink before leaving the room. (Cô ấy gửi cho anh một cái nháy mắt đùa vui trước khi rời khỏi phòng.)
- His writing style is often playful and full of wit. (Phong cách viết của anh ấy thường hài hước và đầy trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a playful manner/way": một cách đùa vui, với thái độ đùa nghịch.
- He nudged her shoulder in a playful way. (Anh ấy hích nhẹ vào vai cô một cách đùa vui.)
- "playful banter": cuộc trò chuyện đùa cợt, trao đổi vui vẻ và dí dỏm.
- They engaged in some playful banter over coffee. (Họ có một cuộc trò chuyện đùa cợt vui vẻ bên tách cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
- Playfully (trạng từ): một cách đùa vui, đùa nghịch.
- He smiled playfully. (Anh ấy cười một cách đùa vui.)
- Playfulness (danh từ): sự vui đùa, tính chất hay đùa nghịch.
- The playfulness of the puppy is contagious. (Sự vui đùa của chú cún con thật dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Frolicsome: hay nô đùa, vui nhộn (thường dùng cho động vật hoặc trẻ em).
- Jocular: vui tính, hay nói đùa.
- Mischievous: tinh nghịch (có thể hàm ý gây rắc rối nhỏ một cách vui vẻ).
Từ trái nghĩa
- Serious: nghiêm túc, nghiêm trọng.
- Solemn: trang nghiêm.
- Sober: điềm đạm, không đùa cợt.
tính từ
- hay vui đùa, hay đùa, hay nghịch, hay khôi hài