quotidien

Học thuật
Thân thiện
quotidien

Le boulanger prépare son pain quotidien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hằng ngày, hàng ngày: Dùng để mô tả những xảy ra, được thực hiện hoặc liên quan đến mỗi ngày.
    • Thường nhật, thông thường: Chỉ những thứ thuộc về thói quen, cuộc sống thường ngày, không đặc biệt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Báo hằng ngày, nhật báo: Chỉ một tờ báo được xuất bản mỗi ngày.
    • Việc hàng ngày, cuộc sống thường nhật: Chỉ những công việc, sinh hoạt lặp đi lặp lại trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il lit le journal quotidien. (Anh ấy đọc báo hằng ngày.)
    • C'est une préoccupation quotidienne. (Đómột mối bận tâm hằng ngày.)
    • La routine quotidienne commence à 7 heures. (Thói quen hằng ngày bắt đầu lúc 7 giờ.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai acheté le quotidien du matin. (Tôi đã mua tờ nhật báo buổi sáng.)
    • Le quotidien d'un agriculteur est très physique. (Cuộc sống thường nhật của một nông dân rất vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le train-train quotidien": Cuộc sống đều đều, nhàm chán hàng ngày.

    • Il est fatigué du train-train quotidien. (Anh ấy mệt mỏi với cuộc sống đều đều hàng ngày.)
  • "Faire partie du quotidien": Trở thành một phần của cuộc sống thường ngày.

    • Les smartphones font désormais partie de notre quotidien. (Điện thoại thông minh giờ đã trở thành một phần cuộc sống thường ngày của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Quotidiennement (phó từ): Hằng ngày, mỗi ngày.

    • Il se lève tôt quotidiennement. (Anh ấy hằng ngày đều dậy sớm.)
  • Quotidienneté (danh từ giống cái): Tính chất thường ngày, nhịp sống hàng ngày.

    • La quotidienneté peut parfois être monotone. (Nhịp sống hàng ngày đôi khi có thể đơn điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Journalier, -ère (tính từ): Hằng ngày (thường nhấn mạnh tính lặp lại theo ngày).
  • Habituel, -elle (tính từ): Thường lệ, thông thường.
  • Journal (danh từ): Nhật báo, báo (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ báo ngày hoặc tạp chí).
Thành ngữ liên quan
  • "Le pain quotidien": (Nghĩa đen: bánh mì hàng ngày). Chỉ nhu cầu thiết yếu, cơm áo gạo tiền, hoặc công việc kiếm sống hàng ngày.
    • Gagner son pain quotidien. (Kiếm cơm áo gạo tiền.)
quotidien

Le boulanger prépare son pain quotidien.

tính từ
  1. hằng ngày
    • Travail quotidien
      công việc hằng ngày
    • Journal quotidien
      báo hằng ngày
    • pain quotidien
      cái ăn hàng ngày; việc hàng ngày
danh từ giống đực
  1. báo hằng ngày, nhật báo
    • Les grands quotidiens de la ville
      những tờ nhật báo lớn của thành phố
  2. việc hàng ngày