quotidien

tính từ
  1. hằng ngày
    • Travail quotidien
      công việc hằng ngày
    • Journal quotidien
      báo hằng ngày
    • pain quotidien
      cái ăn hàng ngày; việc hàng ngày
danh từ giống đực
  1. báo hằng ngày, nhật báo
    • Les grands quotidiens de la ville
      những tờ nhật báo lớn của thành phố
  2. việc hàng ngày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quotidien"

quotidien
Le boulanger prépare son pain quotidien.