quyết chí

  1. Set one's mind
    • Quyết chí tu thân
      To set one's mind on self-improvement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quyết chí"

quyết chí
Anh ấy quyết chí học tiếng Anh mỗi ngày.