quành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không đi theo hướng thẳng mà chuyển hướng vòng lại, hoặc rẽ sang một bên: Hành động thay đổi hướng di chuyển một cách cong, vòng cung, không thẳng.
- Ôm, vòng quanh một vật: Hành động đưa tay hoặc một vật gì đó bao quanh, vòng qua một vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy quành xe sang trái để tránh ổ gà. (Ông ấy rẽ xe sang trái để tránh ổ gà.)
- Con đường này quành quanh sườn đồi. (Con đường này uốn lượn quanh sườn đồi.)
- Cô bé quành tay ôm lấy món quà. (Cô bé đưa tay ôm lấy món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quành lại": quay trở lại, vòng trở về.
- Sau khi đi thêm một đoạn, anh ấy phải quành lại vì quên đồ. (Sau khi đi thêm một đoạn, anh ấy phải quay trở lại vì quên đồ.)
- "quành ra": rẽ ra, đi vòng ra một hướng khác.
- Nếu đi thẳng không được, bạn hãy quành ra phía sau mà đi. (Nếu đi thẳng không được, bạn hãy rẽ ra phía sau mà đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Quẹo (đg): (phương ngữ Nam Bộ) rẽ, ngoặt.
- Anh quẹo phải ở ngã tư. (Anh rẽ phải ở ngã tư.)
- Ngoặt (đg): rẽ một cách gấp, đột ngột.
- Đường có nhiều khúc ngoặt nguy hiểm. (Đường có nhiều khúc rẽ nguy hiểm.)
- Vòng (đg): di chuyển theo đường cong, bao quanh.
- Chiếc máy bay vòng trên bầu trời. (Chiếc máy bay bay vòng trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Rẽ: chuyển hướng đi sang một đường khác.
- Vòng: đi theo đường cong, bao quanh.
- Ôm: đưa tay bao quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb tiếng Anh, nhưng có các tổ hợp từ phổ biến trong tiếng Việt) - Quành xe: hành động điều khiển xe rẽ, ngoặt. - Tài xế quành xe gấp để tránh chướng ngại vật. (Tài xế rẽ xe gấp để tránh chướng ngại vật.) - Quành tay: đưa tay vòng qua, ôm lấy. - Nó quành tay qua vai bạn. (Nó đưa tay vòng qua vai bạn.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "quành" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến của tiếng Việt.)
- đg. Không theo hướng thẳng mà vòng lại, hoặc quanh sang một bên. Quành ra sau nhà. Bay quành trở lại. Quành xe. Khúc đường quành.