quành

Học thuật
Thân thiện
quành

Quành xe vào con đường nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không đi theo hướng thẳng chuyển hướng vòng lại, hoặc rẽ sang một bên: Hành động thay đổi hướng di chuyển một cách cong, vòng cung, không thẳng.
    • Ôm, vòng quanh một vật: Hành động đưa tay hoặc một vật đó bao quanh, vòng qua một vật khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy quành xe sang trái để tránh ổ gà. (Ông ấy rẽ xe sang trái để tránh ổ gà.)
    • Con đường này quành quanh sườn đồi. (Con đường này uốn lượn quanh sườn đồi.)
    • quành tay ôm lấy món quà. ( đưa tay ôm lấy món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quành lại": quay trở lại, vòng trở về.
    • Sau khi đi thêm một đoạn, anh ấy phải quành lại quên đồ. (Sau khi đi thêm một đoạn, anh ấy phải quay trở lại quên đồ.)
  • "quành ra": rẽ ra, đi vòng ra một hướng khác.
    • Nếu đi thẳng không được, bạn hãy quành ra phía sau đi. (Nếu đi thẳng không được, bạn hãy rẽ ra phía sau đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quẹo (đg): (phương ngữ Nam Bộ) rẽ, ngoặt.
    • Anh quẹo phảingã tư. (Anh rẽ phảingã tư.)
  • Ngoặt (đg): rẽ một cách gấp, đột ngột.
    • Đường nhiều khúc ngoặt nguy hiểm. (Đường nhiều khúc rẽ nguy hiểm.)
  • Vòng (đg): di chuyển theo đường cong, bao quanh.
    • Chiếc máy bay vòng trên bầu trời. (Chiếc máy bay bay vòng trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Rẽ: chuyển hướng đi sang một đường khác.
  • Vòng: đi theo đường cong, bao quanh.
  • Ôm: đưa tay bao quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb tiếng Anh, nhưng các tổ hợp từ phổ biến trong tiếng Việt) - Quành xe: hành động điều khiển xe rẽ, ngoặt. - Tài xế quành xe gấp để tránh chướng ngại vật. (Tài xế rẽ xe gấp để tránh chướng ngại vật.) - Quành tay: đưa tay vòng qua, ôm lấy. - quành tay qua vai bạn. ( đưa tay vòng qua vai bạn.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "quành" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến của tiếng Việt.)

quành

Quành xe vào con đường nhỏ.

  1. đg. Không theo hướng thẳng vòng lại, hoặc quanh sang một bên. Quành ra sau nhà. Bay quành trở lại. Quành xe. Khúc đường quành.