quành

  1. đg. Không theo hướng thẳng vòng lại, hoặc quanh sang một bên. Quành ra sau nhà. Bay quành trở lại. Quành xe. Khúc đường quành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quành
Quành xe vào con đường nhỏ.