quơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vơ, lấy một cách vội vàng, thiếu cẩn thận: Hành động thu gom, lấy một hoặc nhiều thứ một cách nhanh chóng, thường không có chọn lọc kỹ càng.
- Cử động, vung vẩy (tay chân) một cách không có mục đích rõ ràng: Hành động đưa tay hoặc chân ra xung quanh một cách hơi loạng choạng hoặc mò mẫm.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động thu gom vội vàng các vật dụng.)
- (Hành động cử động tay không có chủ đích rõ ràng.)
- (Hành động lấy đi một cách nhanh chóng và tham lam.)
- (Hành động lấy vội, không chọn lựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quơ quào": Thường dùng để nhấn mạnh tính chất vội vàng, lóng ngóng, thiếu chính xác của hành động.
- Nó quơ quào mấy tờ giấy trên bàn rồi chạy vội đi.
- "quơ đỡ": Hành động vội vàng đưa tay (hoặc vật gì) ra để đón lấy hoặc chặn một vật đang rơi/xô tới.
- Thấy quả bóng bay tới, nó vội quơ tay đỡ lấy.
Biến thể và từ gần giống
- Vơ (động từ): Có nghĩa tương tự "quơ", chỉ hành động thu gom, lấy về cho mình. "Quơ" thường mang sắc thái vội hơn, lóng ngóng hơn "vơ".
- Vốc (động từ): Lấy một vật (thường là hạt, chất rời) bằng lòng bàn tay khum lại. "Vốc" có phạm vi hẹp và cụ thể hơn "quơ".
- Rả (động từ, phương ngữ): Thu gom, lượm lặt (thường dùng cho củi, lá khô). Là một từ gần nghĩa trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Vơ vét: (Mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ hành động chiếm đoạt tham lam, có hệ thống).
- Thu gom: (Mang tính chất có chủ đích, cẩn thận hơn).
- Lượm: (Nhặt lên từ mặt đất, thường từng cái một).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quơ tay: Cử động, vung tay.
- Anh ta quơ tay khi nói chuyện rất nhiều.
- Quơ chân: (Ít dùng) Cử động, đá chân một cách vô thức.
- Đứa bé đang ngủ mơ và quơ chân lia lịa.
Thành ngữ liên quan
- Quơ đũa cả nắm: (Thành ngữ) Chỉ cách đánh giá, xử lý một cách máy móc, thiếu phân biệt, coi tất cả mọi thứ (hoặc mọi người) trong một nhóm đều như nhau.
- Anh không nên quơ đũa cả nắm, trong nhóm đó cũng có người tốt.
- đgt Vơ đi một cách vội vàng: Mẹ già quơ chăn chiếu và bị quần áo giấu vào góc tường (Ng-hồng).