quắp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Co, gập cong vào phía trong: Chỉ hành động làm cho một bộ phận (thường là dài và mềm dẻo) cong lại, uốn vào bên trong.
- Co, gập vào để ôm, giữ cho chặt: Chỉ hành động dùng tay, chân hoặc một bộ phận cơ thể co lại để giữ chặt, ôm lấy một vật gì đó.
- Bắt, lấy đi bằng cách quắp: Chỉ hành động dùng móng vuốt, tay hoặc dụng cụ để tóm, giật lấy và mang đi một cách nhanh chóng, thường là vật nhỏ hoặc con mồi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chó quắp đuôi. (Con chó co cái đuôi vào giữa hai chân sau.)
- Râu quắp. (Bộ râu cong, xoăn vào phía trong.)
- Quắp chặt miếng mồi. (Dùng móng/tay co lại để giữ chặt miếng thức ăn.)
- Diều hâu quắp mất gà con. (Con diều hâu dùng móng vuốt tóm lấy và bay đi mất với con gà con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quắp đuôi": Thành ngữ chỉ trạng thái sợ hãi, thất thế, thường dùng cho chó. Nghĩa bóng chỉ thái độ nhút nhát, không dám phản kháng.
- Thua trận, hắn về quắp đuôi chẳng dám nói gì.
- "nằm quắp": Nằm trong tư thế co người lại, tay chân ôm vào thân mình hoặc ôm lấy nhau.
- Trời lạnh, hai đứa trẻ nằm quắp lấy nhau cho ấm.
Biến thể và từ gần giống
- Quặp: Một biến thể chính tả khác của "quắp", cùng nghĩa và cách dùng.
- Co quắp (tính từ): Ở trạng thái co lại, cong vào một cách không tự nhiên, thường do lạnh, đau hoặc bệnh tật.
- Những ngón tay co quắp vì giá rét.
- Quắp (danh từ, ít dùng): Có thể chỉ dụng cụ hình dạng như cái kẹp, cái cặp.
Từ đồng nghĩa
- Co: Thu ngắn, rút lại.
- Gập: Làm cho cong, gấp lại thành góc.
- Tóm: Nắm lấy, bắt lấy một cách nhanh gọn.
- Chộp: Vồ lấy, bắt lấy rất nhanh và bất ngờ (thường dùng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quắp lấy: Hành động nhanh chóng dùng tay hoặc dụng cụ để tóm, giữ lấy.
- Nó quắp lấy cái bánh rồi chạy mất.
- Quắp đi: Hành động tóm lấy và mang đi.
- Con mèo hoang quắp đi miếng cá.
Thành ngữ liên quan
- Quắp đuôi chạy: Thành ngữ mô tả hành động tháo chạy trong sợ hãi, thất thế.
- Bị phát hiện, tên trộm quắp đuôi chạy.
- đg. 1 Co, gập cong vào phía trong. Chó quắp đuôi. Râu quắp. 2 Co, gập vào để ôm, giữ cho chặt. Quắp chặt miếng mồi. Nằm quắp lấy nhau. 3 Bắt, lấy đi bằng cách quắp. Diều hâu quắp mất gà con. Trộm vào quắp hết đồ đạc (b.; thgt.).