rào rạo

  1. Grating noise
    • Nhai rào rạo
      To chew with a grating noise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rào rạo"

rào rạo
Người làm xiếc nhai quả bóng đèn rào rạo.