réédition

Học thuật
Thân thiện
réédition

Une réédition du roman classique est disponible en librairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xuất bản lại, sự tái bản: Hành động in phát hành lại một ấn phẩm (sách, tạp chí, v.v.) đã từng được xuất bản trước đó.
    • Sách tái bản, lần tái bản: Bản thân ấn phẩm được in phát hành lại.
    • (Thân mật) Sự diễn lại, sự tái diễn (một sự việc): Cách nói ví von, chỉ việc một sự kiện, tình huống tương tự xảy ra lần nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La réédition de ce roman classique est prévue pour l'automne. (Việc tái bản cuốn tiểu thuyết cổ điển này được dự kiến vào mùa thu.)
    • J'ai acheté la réédition augmentée de son essai. (Tôi đã mua bản tái bản bổ sung của cuốn tiểu luận của ông ấy.)
    • Cette panne de courant, c'est la réédition de celle de l'année dernière ! (Trận mất điện này đúngbản sao của trận năm ngoái!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une réédition de...": Là bản sao, là sự lặp lại y hệt của một điều đó (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm).
    • Son dernier discours n'était qu'une réédition des promesses non tenues. (Bài phát biểu mới nhất của ông ta chỉsự lặp lại của những lời hứa không được thực hiện.)
Biến thể từ liên quan
  • Rééditer (động từ): tái bản, cho xuất bản lại.

    • La maison d'édition a décidé de rééditer l'œuvre complète. (Nhà xuất bản đã quyết định tái bản toàn bộ tác phẩm.)
  • Édition (danh từ giống cái): sự xuất bản, lần xuất bản, bản in.

    • La première édition de ce livre est très rare. (Bản in lần đầu của cuốn sách này rất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nouvelle publication: ấn bản mới (nhấn mạnh việc phát hành lại).
  • Reproduction: sự tái tạo, sự in lại (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Répétition: sự lặp lại (dùng cho sự việc, hành động).
Thành ngữ liên quan
  • C'est du déjà-vu !: (Thành ngữ) Đâychuyện đã xảy ra rồi! / Như đã thấy trước đây! (Diễn đạt ý tương tự nghĩa thân mật của "réédition").
    • Ces problèmes politiques, c'est du déjà-vu ! (Những vấn đề chính trị này, y như chuyện lặp lại!)
réédition

Une réédition du roman classique est disponible en librairie.

danh từ giống cái
  1. sự xuất bản lại, sự tái bản, sách tái bản, lần tái bản
  2. (thân mật) sự diễn lại, sự tái diễn (một sự việc)

Từ gần giống