radiation

/,reidi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
radiation

Une scientifique mesure le niveau de radiation dans le laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gạch đi, sự xóa bỏ: Hành động loại bỏ một cái gì đó, thường bằng cách gạch một đường ngang qua .
    • Bức xạ: (Vật lý) Sự phát ra hoặc truyền năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt qua không gian hoặc qua một môi trường vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa "sự gạch đi"):
    • La radiation de son nom de la liste a été une surprise. (Việc gạch tên anh ta khỏi danh sáchmột điều bất ngờ.)
  • Danh từ (Nghĩa "bức xạ"):
    • Le Soleil émet de la radiation thermique. (Mặt Trời phát ra bức xạ nhiệt.)
    • Il faut se protéger contre les radiations ionisantes. (Phải bảo vệ bản thân khỏi các bức xạ ion hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être exposé à une radiation": bị phơi nhiễm với một bức xạ.
    • Les travailleurs de la centrale sont exposés à des radiations. (Các công nhân nhà máy điện bị phơi nhiễm với bức xạ.)
  • "Procéder à la radiation": tiến hành việc xóa bỏ, gạch tên.
    • Le conseil a procédé à la radiation du membre indésirable. (Hội đồng đã tiến hành xóa tên thành viên không mong muốn.)
Biến thể từ liên quan
  • Radiant, -e (adj): rạng rỡ, tỏa sáng; (vật lý) thuộc về bức xạ.
    • Un sourire radiant. (Một nụ cười rạng rỡ.)
    • Énergie radiante. (Năng lượng bức xạ.)
  • Rayonnement (n.m): sự tỏa sáng, uy tín; (vật lý) bức xạ (thường dùng với nghĩa trừu tượng hoặc tổng quát hơn).
    • Le rayonnement d'une personnalité. (Uy tín của một nhân vật.)
    • Le rayonnement solaire. (Bức xạ mặt trời.)
  • Irradiation (n.f): (y học, vật lý) sự chiếu xạ, sự phơi nhiễm bức xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự gạch đi": (sự loại bỏ), (nét gạch).
  • Pour "bức xạ": (sự phát ra), (bức xạ).
Các cụm từ liên quan
  • Radiation solaire: bức xạ mặt trời.
  • Radiation infrarouge/ultraviolette: bức xạ hồng ngoại/tử ngoại.
  • Niveau de radiation: mức độ bức xạ.
  • Source de radiation: nguồn bức xạ.
Thành ngữ liên quan
  • Pas de thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "radiation". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính hoặc khoa học kỹ thuật.
radiation

Une scientifique mesure le niveau de radiation dans le laboratoire.

danh từ giống cái
  1. sự gạch đi, sự xóa đi
    • Radiation d'un nom de la liste
      sự gạch một tên ra khỏi danh sách
  2. (vật lí) bức xạ
    • Radiation actinique
      bức xạ actinic, bức xạ quang hoá học
    • Radiation ambiante
      bức xạ của môi trường xung quanh
    • Radiation calorifique/radiation thermique
      bức xạ nhiệt
    • Radiation lumineuse
      bức xạ ánh sáng
    • Radiation incidente
      bức xạ tới
    • Radiation diffuse
      bức xạ khuếch tán
    • Radiation directive
      bức xạ định hướng
    • Radiation nucléaire
      bức xạ hạt nhân
    • Radiation de fluorescence
      bức xạ huỳnh quang
    • Radiation ionisante
      bức xạ ion hoá
    • Radiation radio-active
      bức xạ tia phóng xạ
    • Radiation corpusculaire
      bức xạ hạt

Từ chứa "radiation"

Từ có nhắc đến "radiation"