reddition

danh từ giống cái
  1. sự đầu hàng
  2. (luật học, pháp lý) sự trình sổ sách (để kiểm tra việc quảnmột tài sản)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reddition"

reddition
Le général signe l'acte de reddition.