reddition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đầu hàng: Hành động chấp nhận thất bại và ngừng chiến đấu, thường trong bối cảnh quân sự.
- (Luật học, pháp lý) Sự trình sổ sách (để kiểm tra việc quản lý một tài sản): Hành động trình bày và giao nộp các tài liệu kế toán, sổ sách cho một cơ quan có thẩm quyền để kiểm tra việc quản lý một tài sản hoặc quỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La reddition de la ville a mis fin au siège. (Sự đầu hàng của thành phố đã chấm dứt cuộc vây hãm.)
- La reddition des comptes est obligatoire pour tous les administrateurs. (Việc trình sổ sách là bắt buộc đối với tất cả các nhà quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forcer la reddition": buộc phải đầu hàng.
- Les troupes ont forcé la reddition de l'ennemi. (Quân đội đã buộc kẻ thù phải đầu hàng.)
"Reddition de pouvoirs": sự bàn giao quyền lực (thường trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý).
- La cérémonie marque la reddition des pouvoirs au nouveau gouvernement. (Buổi lễ đánh dấu việc bàn giao quyền lực cho chính phủ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rendre (động từ): đầu hàng, giao nộp. (Đây là động từ gốc, "reddition" là danh từ hóa từ động từ này).
- Capitulation (danh từ giống cái): sự đầu hàng (đồng nghĩa gần trong bối cảnh quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Capitulation: sự đầu hàng (trong chiến tranh).
- Abandon: sự từ bỏ, đầu hàng (trong một cuộc chiến, tranh chấp).
- Comptes rendus: báo cáo, biên bản (liên quan đến nghĩa pháp lý về trình bày sổ sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "reddition". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "rendre" hoặc các cụm như "forcer la reddition").
Thành ngữ liên quan
- "Sans condition": không điều kiện (thường đi kèm với "reddition" trong bối cảnh quân sự: - đầu hàng vô điều kiện).
- L'ennemi a exigé une reddition sans condition. (Kẻ thù đã yêu cầu một sự đầu hàng vô điều kiện.)
danh từ giống cái
- sự đầu hàng
- (luật học, pháp lý) sự trình sổ sách (để kiểm tra việc quản lý một tài sản)