récent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mới xảy ra, mới đây, mới rồi: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc thời điểm đã xảy ra cách đây không lâu trong quá khứ.
- Mới, gần đây: Có thể dùng để chỉ một thứ được tạo ra, sản xuất, hoặc xuất hiện trong một khoảng thời gian gần đây.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là một tin tức mới đây.)
- (Anh ấy vừa có một chuyến đi mới rồi tới Nhật Bản.)
- (Mẫu điện thoại này là mẫu mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dans un passé récent": trong quá khứ gần đây.
- Cette découverte a été faite dans un passé récent. (Khám phá này đã được thực hiện trong quá khứ gần đây.)
- "Les développements les plus récents": những phát triển mới nhất.
- La conférence portera sur les développements les plus récents en médecine. (Hội nghị sẽ tập trung vào những phát triển mới nhất trong y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Récemment (trạng từ): gần đây, mới đây.
- Je l'ai vu récemment. (Tôi đã gặp anh ấy gần đây.)
- Récence (danh từ): tính chất mới, sự mới xảy ra (ít dùng trong văn nói).
- La récence de l'information est cruciale. (Tính mới của thông tin là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Nouveau/nouvelle: mới (có thể chỉ sự mới mẻ nói chung, không nhất thiết về thời gian gần đây).
- Dernier/dernière: cuối cùng, mới nhất (thường trong một chuỗi).
Từ trái nghĩa
- Ancien/ancienne: cũ, xưa.
- Lointain/lointaine: xa xôi (về thời gian).
- Passé: đã qua.
tính từ
- mới xảy ra, mới đây, mới rồi
- événement récentsự kiện mới xảy ra