réchapper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thoát khỏi (một nguy hiểm, một tình huống xấu): "réchapper" diễn tả hành động may mắn sống sót hoặc tránh được một tai họa, một mối nguy hiểm nghiêm trọng, thườngvề tính mạng hoặc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a réchappé de l'accident de voiture. (Anh ấy đã thoát khỏi tai nạn xe hơi.)
    • Très peu de gens réchappent à cette maladie. (Rất ít người thoát khỏi căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en réchapper": thoát nạn, sống sót (sau một sự việc nguy hiểm).
    • C'est un miracle qu'il en ait réchappé. (Thật là một phép màu khi anh ấy đã sống sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Réchapé, réchapée (danh từ/ tính từ): người thoát nạn, người sống sót.
    • Les réchapés du naufrage. (Những người sống sót sau vụ đắm tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Échapper (à): thoát khỏi, tránh được.
  • Survivre (à): sống sót sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào khác ngoài cách dùng với giới từ "de" hoặc "à" như trong định nghĩa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réchapper" một cách đặc thù.)

nội động từ
  1. thoát khỏi
    • Réchapper d'un péril
      thoát khỏi một tai nạn
    • réchapper à une maladie grave
      thoát khỏi một bệnh nặng

Từ gần giống