Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
nội động từ
  • thoát khỏi
    • Réchapper d'un péril
      thoát khỏi một tai nạn
    • réchapper à une maladie grave
      thoát khỏi một bệnh nặng
Related search result for "réchapper"
Comments and discussion on the word "réchapper"