recouper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cắt lại, sửa lại (quần áo): Hành động cắt hoặc sửa chữa một món đồ (thường là quần áo) để vừa vặn hoặc phù hợp hơn.
- Pha lại (rượu): Hành động pha trộn thêm vào một loại rượu, thường để điều chỉnh chất lượng hoặc độ mạnh.
- Cắt ngang, giao nhau (một con đường, tuyến đường): Chỉ việc một con đường hoặc tuyến đường này cắt ngang qua một con đường khác.
- (Nghĩa bóng) Khớp với, xác nhận lẫn nhau (thông tin, lời khai): Khi các thông tin hoặc bằng chứng từ các nguồn khác nhau phù hợp và hỗ trợ cho nhau.
Nội động từ (trong một số ngữ cảnh cụ thể):
- (Đánh bài, đánh cờ) Đảo lại, xáo lại: Hành động xáo trộn lại các quân bài hoặc quân cờ để bắt đầu một ván mới.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le tailleur a recoupé mon pantalon. (Người thợ may đã cắt lại chiếc quần của tôi.)
- On peut recouper ce vin avec un autre. (Người ta có thể pha loại rượu vang này với một loại khác.)
- Cette route recoupe l'autoroute plus loin. (Con đường này cắt ngang đường cao tốc ở phía xa.)
- Son récit recoupe parfaitement celui du témoin. (Lời kể của anh ấy hoàn toàn khớp với lời khai của nhân chứng.)
Nội động từ:
- Après cette manche, il faut recouper. (Sau ván này, phải đảo bài lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recouper des informations": Đối chiếu, kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn.
- Le journaliste recoupe ses informations avant de publier. (Nhà báo đối chiếu thông tin của mình trước khi công bố.)
"Se recouper" (dạng phản thân): Giao nhau, trùng khớp.
- Nos deux versions des faits se recoupent. (Hai bản tường thuật sự việc của chúng tôi trùng khớp với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Recoupement (danh từ giống đực): Sự cắt ngang; sự trùng khớp, sự đối chiếu.
- Le recoupement des témoignages est essentiel. (Việc đối chiếu các lời khai là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Retoucher: Sửa lại, chỉnh sửa (quần áo, tranh ảnh).
- Corroborer: Xác nhận, củng cố (bằng chứng, thông tin).
- Croiser: Cắt chéo, giao nhau (đường phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recouper")
ngoại động từ
- cắt lại
- Recouper un habitcắt lại cái áo
- pha lại (rượu)
- cắt (một đường)
- (nghĩa bóng) ăn khớp với
- Témoignage qui recoupe un autrelời chứng ăn khớp với một lời chứng khác
nội động từ
- (đánh bài) (đánh cờ) đảo lại bài