recouper

ngoại động từ
  1. cắt lại
    • Recouper un habit
      cắt lại cái áo
  2. pha lại (rượu)
  3. cắt (một đường)
  4. (nghĩa bóng) ăn khớp với
    • Témoignage qui recoupe un autre
      lời chứng ăn khớp với một lời chứng khác
nội động từ
  1. (đánh bài) (đánh cờ) đảo lại bài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "recouper"

Từ có nhắc đến "recouper"