rechaper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đắp lại (lốp xe): Hành động phủ một lớp cao su mới lên bề mặt đã mòn của một chiếc lốp xe để tái sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut rechaper ces pneus avant le long voyage. (Cần phải đắp lại những lốp xe này trước chuyến đi dài.)
    • L'atelier peut rechaper les pneus de camion. (Xưởng có thể đắp lại lốp xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire rechaper": (cụm động từ) cho đắp lại lốp xe.
    • J'ai fait rechaper mes pneus d'hiver. (Tôi đã cho đắp lại lốp xe mùa đông của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rechapage (danh từ giống đực): việc đắp lại lốp xe, công việc đắp lốp.

    • Le rechapage des pneus est une pratique écologique. (Việc đắp lại lốp xemột thực hành thân thiện với môi trường.)
  • Rechapeur (danh từ giống đực): thợ đắp lốp xe, người hoặc cơ sở chuyên đắp lại lốp.

    • J'ai porté ma roue chez le rechapeur. (Tôi đã mang bánh xe của tôi đến chỗ thợ đắp lốp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconstruire un pneu: xây dựng lại một chiếc lốp xe (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Remettre en état un pneu: đưa một chiếc lốp xe trở lại tình trạng tốt.
ngoại động từ
  1. đắp lại (lốp xe)

Từ có nhắc đến "rechaper"