récréation

Học thuật
Thân thiện
récréation

Les enfants jouent dans la cour pendant la récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trò giải trí, trò tiêu khiển, trò vui: Chỉ một hoạt động nhằm mục đích thư giãn, giải trí, mang lại niềm vui sau giờ làm việc hoặc học tập.
    • Giờ nghỉ, giờ chơi: Khoảng thời gian được dành riêng cho việc nghỉ ngơi, vui chơi, thườngtrong bối cảnh trường học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lecture est sa récréation préférée. (Đọc sáchtrò tiêu khiển ưa thích của anh ấy.)
    • Les enfants courent dans la cour pendant la récréation. (Bọn trẻ chạy trong sân trường trong giờ ra chơi.)
    • Prendre un peu de récréation est nécessaire pour se détendre. (Tiêu khiển đôi chútcần thiết để thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Récréations mathématiques": trò vui toán học, các bài toán hoặc câu đố toán học mang tính giải trí.

    • Il aime résoudre des récréations mathématiques. (Anh ấy thích giải các trò vui toán học.)
  • "Sonner la récréation": nổi hiệu giờ nghỉ, báo hiệu giờ ra chơi bắt đầu (thường bằng chuông hoặc còi).

    • La cloche sonne pour la récréation. (Chuông reo báo hiệu giờ ra chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Récréatif, récréative (tính từ): mang tính giải trí, tiêu khiển.
    • Une activité récréative. (Một hoạt động mang tính giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Loisir: sự giải trí, thú tiêu khiển.
  • Détente: sự thư giãn, nghỉ ngơi.
  • Pause: giờ nghỉ, sự tạm ngừng (đặc biệt trong ngữ cảnh trường học có thể dùng thay thế).
Cụm từ liên quan
  • Heure de récréation: giờ ra chơi.

    • À l'heure de récréation, la cour se remplit de bruit. (Vào giờ ra chơi, sân trường tràn ngập tiếng ồn.)
  • Cour de récréation: sân chơi, sân trường (nơi diễn ra giờ ra chơi).

    • Les élèves jouent au ballon dans la cour de récréation. (Học sinh chơi bóng trong sân trường.)
récréation

Les enfants jouent dans la cour pendant la récréation.

danh từ giống cái
  1. trò giải trí, trò tiêu khiển, trò vui
    • Prendre un peu de récréation
      tiêu khiển đôi chút
    • récréations mathématiques
      trò vui toán học
  2. giờ nghỉ, giờ chơi
    • Sonner la récréation
      nổi hiệu giờ nghỉ

Từ gần giống

Từ chứa "récréation"