référentiel

Học thuật
Thân thiện
référentiel

Un référentiel est utilisé pour décrire le mouvement d'un objet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hệ quy chiếu: Trong toán học vật lý, đâymột hệ thống các trục tọa độ một mốc thời gian được sử dụng để xác định vị trí chuyển động của một vật thể.
    • Khung tham chiếu, hệ thống chuẩn: Trong các lĩnh vực khác như quản lý, giáo dục hoặc khoa học xã hội, từ này chỉ một tập hợp các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc dữ liệu được thống nhất dùng làm cơ sở để so sánh, đánh giá hoặc đo lường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mouvement de la planète est décrit dans un référentiel géocentrique. (Chuyển động của hành tinh được mô tả trong một hệ quy chiếu địa tâm.)
    • L'école utilise un référentiel de compétences pour évaluer les élèves. (Nhà trường sử dụng một khung năng lực chuẩn để đánh giá học sinh.)
    • Ce rapport sert de référentiel pour nos futures analyses. (Báo cáo này đóng vai trò là tài liệu tham chiếu cho các phân tích trong tương lai của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Référentiel absolu": hệ quy chiếu tuyệt đối (trong vậtcổ điển, một hệ quy chiếu được coi là đứng yên tuyệt đối).

    • La notion de référentiel absolu a été remise en cause par la théorie de la relativité. (Khái niệm hệ quy chiếu tuyệt đối đã bị thách thức bởi thuyết tương đối.)
  • "Référentiel de qualité": bộ tiêu chuẩn chất lượng.

    • L'entreprise s'est dotée d'un référentiel de qualité très strict. (Công ty đã xây dựng một bộ tiêu chuẩn chất lượng rất nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Référence (n.f): sự tham khảo, nguồn tham khảo, tiêu chuẩn để so sánh.

    • Prends ce livre comme référence. (Hãy lấy cuốn sách này làm tài liệu tham khảo.)
  • Référencer (v): liệt kê vào danh mục, đăng ký, lập chỉ mục.

    • Référencer un produit sur un site web. (Đăngmột sản phẩm trên một trang web.)
Từ đồng nghĩa
  • Cadre (n.m): khung, khuôn khổ (nghĩa tổng quát hơn).
  • Système de référence (n.m): hệ thống tham chiếu.
  • Norme (n.f): tiêu chuẩn, quy chuẩn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être le référentiel de (informel): là chuẩn mực cho, là cái để so sánh với.
    • Son travail est le référentiel de toute l'équipe. (Công việc của anh ấychuẩn mực cho cả đội.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "référentiel".

référentiel

Un référentiel est utilisé pour décrire le mouvement d'un objet.

danh từ giống đực
  1. (toán học) hệ quy chiếu

Từ chứa "référentiel"