réfaction

danh từ giống cái
  1. sự bớt giá, sự chiết giá (hàng không đúng quy cách)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "réfaction"

réfaction
Le vendeur accorde une réfaction au client pour le produit légèrement endommagé.