réfaction
Học thuậtThân thiện
Le vendeur accorde une réfaction au client pour le produit légèrement endommagé.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bớt giá, sự chiết giá: Hành động giảm giá một món hàng so với giá niêm yết ban đầu, thường vì lý do hàng hóa không đúng quy cách, bị hư hỏng nhẹ, hoặc có khuyết tật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le commerçant a accordé une réfaction de 10 % sur le lot de fruits abîmés. (Người bán hàng đã đồng ý bớt giá 10% cho lô trái cây bị dập.)
- En raison de défauts mineurs, une réfaction a été appliquée sur le prix de la machine. (Vì những khuyết tật nhỏ, một khoản chiết giá đã được áp dụng cho giá của chiếc máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accorder une réfaction": đồng ý cho bớt giá, chiết giá.
- Le vendeur a finalement accordé une réfaction. (Người bán cuối cùng đã đồng ý chiết giá.)
"bénéficier d'une réfaction": được hưởng một khoản bớt giá.
- L'acheteur a bénéficié d'une réfaction importante. (Người mua đã được hưởng một khoản bớt giá đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabais (danh từ giống đực): sự giảm giá, hạ giá (nói chung, không nhất thiết vì hàng lỗi).
- Remise (danh từ giống cái): sự giảm giá, chiết khấu (thường theo tỷ lệ phần trăm).
- Déduction (danh từ giống cái): sự khấu trừ, sự trừ đi (một phần của tổng số tiền).
Từ đồng nghĩa
- Réduction: sự giảm giá.
- Escompte: sự chiết khấu (thường cho thanh toán sớm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réfaction")
Le vendeur accorde une réfaction au client pour le produit légèrement endommagé.
danh từ giống cái
- sự bớt giá, sự chiết giá (hàng không đúng quy cách)