régression

Học thuật
Thân thiện
régression

L'épidémie montre une nette régression grâce aux mesures sanitaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thụt lùi, sự thoái lui, sự thoái bộ: Chỉ sự giảm sút, sự đi xuống hoặc sự quay trở lại một trạng thái kém phát triển hơn trước đó.
    • (Địa lý, địa chất) Sự thoái lui của biển: Chỉ hiện tượng mực nước biển rút xuống, làm lộ ra các phần đất đai mới.
    • (Sinh vật học) Sự thoái triển: Chỉ sự quay trở lại các đặc điểm nguyên thủy hoặc kém phát triển hơn trong quá trình tiến hóa hoặc phát triển của một sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La régression économique est inquiétante. (Sự thụt lùi kinh tế thật đáng lo ngại.)
    • On observe une régression des préjugés dans cette société. (Người ta quan sát thấy sự thoái lui của các định kiến trong xã hội này.)
    • La régression marine a façonné ce paysage. (Sự thoái lui của biển đã định hình cảnh quan này.)
    • Ce phénomène est une régression biologique. (Hiện tượng nàymột sự thoái triển sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en régression": Đang trong tình trạng suy giảm, thoái lui.

    • Les ventes sont en régression ce trimestre. (Doanh số đang trong tình trạng suy giảm trong quý này.)
  • "Régression vers la moyenne" (Thống kê): Hiện tượng hồi quy về giá trị trung bình, khi các giá trị cực đoan xu hướng trở về gần mức trung bình trong các lần đo tiếp theo.

    • Le psychologue a expliqué le concept de régression vers la moyenne. (Nhà tâmhọc đã giải thích khái niệm hồi quy về giá trị trung bình.)
Biến thể từ liên quan
  • Régresser (Động từ): Thoái lui, thụt lùi, giảm sút.

    • Les compétences linguistiques peuvent régresser si on ne les pratique pas. (Các kỹ năng ngôn ngữ có thể thoái lui nếu không được luyện tập.)
  • Régressif, régressive (Tính từ): tính chất thoái lui, thụt lùi.

    • Une politique régressive (Một chính sách tính chất thụt lùi).
Từ đồng nghĩa
  • Recul: Sự lùi lại, sự thụt lùi.
  • Déclin: Sự suy tàn, sự suy giảm.
  • Dégénérescence: Sự thoái hóa (thường dùng trong sinh học hoặc với nghĩa tiêu cực mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Progression: Sự tiến bộ, sự tiến triển.
  • Avancée: Sự tiến lên, bước tiến.
  • Développement: Sự phát triển.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định
  • "Faire une régression" (Tâmhọc): Thực hiện liệu pháp hồi quy (quay về quá khứ để tìm nguyên nhân vấn đề hiện tại).
    • Le thérapeute lui a proposé de faire une régression. (Nhà trị liệu đã đề nghị ấy thực hiện liệu pháp hồi quy.)
régression

L'épidémie montre une nette régression grâce aux mesures sanitaires.

danh từ giống cái
  1. sự thụt lùi, sự thoái lui, sự thoái bộ.
    • La régression d'une épidémie
      sự thoái lui của một dịch tễ
    • La régression marine
      (địa lý, địa chất) sự thoái lui của biển.
  2. (sinh vật học) sự thoái triển.

Từ trái nghĩa