régularité

danh từ giống cái
  1. tính hợp thức
    • Régularité d'une élection
      tính hợp thức của một cuộc bầu cử
  2. tính đều đặn
    • Régularité d'une façade
      tính cân đối của mặt nhà
  3. tính chuyên cần, tính đúng giờ giấc
    • Faice preuve de régularité dans son travail
      làm việc đúng giờ giấc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "régularité"