réjouir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho vui, làm vui mừng, làm hoan hỉ: Hành động mang lại niềm vui, sự hân hoan hoặc sự hài lòng cho ai đó hoặc cho chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette bonne nouvelle réjouit tout le monde. (Tin tốt này làm vui mừng tất cả mọi người.)
    • Les couleurs vives de ce tableau réjouissent la vue. (Màu sắc tươi sáng của bức tranh này làm vui mắt.)
    • Son succès réjouit profondément sa famille. (Thành công của anh ấy làm cho gia đình vui mừng sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se réjouir" (Động từ phản thân): Vui mừng, hân hoan, cảm thấy vui vẻ về điều đó.
    • Je me réjouis de te revoir. (Tôi vui mừng được gặp lại bạn.)
    • Ils se réjouissent de leur future collaboration. (Họ hân hoan về sự hợp tác trong tương lai của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Réjouissant, e (tính từ): Làm vui, đáng mừng, thú vị.
    • Une nouvelle réjouissante. (Một tin đáng mừng.)
  • Réjouissance (danh từ): Sự vui mừng, niềm hân hoan; (số nhiều) lễ hội, cuộc vui.
    • Manifester sa réjouissance. (Bày tỏ niềm vui mừng của mình.)
    • Les réjouissances du village. (Những lễ hội của làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchanter: Làm say mê, làm thích thú.
  • Ravir: Làm vui sướng, làm mê li.
  • Combler (de joie): Làm thỏa mãn, làm tràn đầy (niềm vui).
Từ trái nghĩa
  • Attrister: Làm buồn phiền.
  • Chagriner: Làm phiền muộn, làm đau khổ.
  • Peiner: Làm đau lòng, làm khó chịu.
ngoại động từ
  1. làm vui, làm vui mừng, làm hoan hỉ
    • Couleur qui réjouit la vue
      màu làm vui mắt
    • réjouir la compagnie
      làm vui cả bọn
    • nouvelle qui réjouit tout le monde
      tin làm mọi người vui mừng

Từ gần giống

Từ chứa "réjouir"