rénal

Học thuật
Thân thiện
rénal

Le médecin examine un schéma du système rénal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thận: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến thận, một cơ quan trong cơ thể chức năng lọc máu tạo ra nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fonction rénale est essentielle pour l'organisme. (Chức năng thậnthiết yếu đối với cơ thể.)
    • Le médecin a diagnostiqué une colique rénale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một cơn đau quặn thận.)
    • C'est un calcul rénal. (Đómột viên sỏi thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên môn để chỉ các bệnh lý, cấu trúc hoặc chức năng của thận.
    • L'insuffisance rénale peut être aiguë ou chronique. (Suy thận có thểcấp tính hoặc mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Rein (danh từ): quả thận.
    • Il a donné un de ses reins. (Anh ấy đã hiến một quả thận của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh y học, đôi khi có thể dùng cụm từ "relatif aux reins" (liên quan đến thận) để giải thích.
rénal

Le médecin examine un schéma du système rénal.

tính từ
  1. (thuộc) thận
    • Tuberculose rénale
      lao thận