réplique

Học thuật
Thân thiện
réplique

Une réplique exacte de la statue est exposée dans le musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời đối đáp, sự bẻ lại: Lời nói hoặc câu trả lời nhanh, thường trong một cuộc tranh luận hoặc trao đổi, nhằm phản bác hoặc đáp lại điều vừa được nói.
    • Vĩ bạch (sân khấu): Trong kịch, đâylời thoại của một nhân vật nói ngay sau lời thoại của một nhân vật khác.
    • Câu ứng (âm nhạc): Trong âm nhạc, đâymột đoạn nhạc ngắn được lặp lại hoặc đáp lại bởi một nhạc cụ hoặc giọng hát khác.
    • Bản sao, bản phiên (nghệ thuật): Một bản sao chép tác phẩm nghệ thuật.
    • Vật/người giống hệt (nghĩa bóng): Một người hoặc vật rất giống, gần nhưbản sao của người/vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Lời đối đáp:
    • Il a trouvé une réplique cinglante. (Anh ấy đã tìm được một lời đối đáp sắc bén.)
    • L'avocat a préparé ses répliques pour le procès. (Luật sư đã chuẩn bị những lời bẻ lại cho phiên tòa.)
  • Vĩ bạch (sân khấu):
    • L'acteur a oublié sa réplique. (Nam diễn viên đã quên vĩ bạch của mình.)
  • Câu ứng (âm nhạc):
    • Écoutez la réplique du violon après la flûte. (Hãy nghe câu ứng của violin sau tiếng sáo.)
  • Bản sao (nghệ thuật):
    • Ce tableau est une réplique de l'original. (Bức tranh nàymột bản sao của bản gốc.)
  • Nghĩa bóng (sự giống hệt):
    • Cet enfant est la réplique de son père. (Đứa trẻ này giống hệt bố của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argument sans réplique": Lý lẽ không thể bẻ lại được, lập luận không lời đối đáp.
    • Son raisonnement était un argument sans réplique. (Lập luận của anh tamộtlẽ không thể bẻ lại được.)
  • "Avoir la réplique prompte/rapide": khả năng đối đáp nhanh, ứng đối nhanh nhạy.
    • Dans les débats, il a toujours la réplique rapide. (Trong các cuộc tranh luận, anh ấy luôn khả năng đối đáp nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Répliquer (động từ): Đối đáp lại, bẻ lại, phản bác.
    • Il a répliqué avec véhémence. (Anh ta đã phản bác lại một cách mãnh liệt.)
  • Répliquant (tính từ): Hay cãi lại, hay đối đáp.
    • Un enfant répliquant. (Một đứa trẻ hay cãi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Réponse: Câu trả lời (nghĩa chung).
  • Riposte: Lời đáp trả nhanh, sắc sảo (thường trong tranh luận).
  • Répartie: Câu đối đáp nhanh trí, dí dỏm.
  • Réticence (trong kịch): Lời thoại.
  • Copie: Bản sao (cho nghĩa nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "réplique" là danh từ, không cấu trúc phrasal verb. Hành động liên quanđộng từ "répliquer".) - Répliquer à: Đối đáp lại ai/điều . - Il a répliqué à toutes les critiques. (Anh ấy đã đối đáp lại tất cả các lời chỉ trích.)

Thành ngữ liên quan
  • Être la réplique de quelqu'un: Là bản sao của ai đó, giống hệt ai đó.
    • Elle est la réplique exacte de sa mère à son âge. ( ấy giống hệt mẹ ấytuổi đó.)
réplique

Une réplique exacte de la statue est exposée dans le musée.

danh từ giống cái
  1. sự bẻ lại, sự đối đáp; lời đối đáp
    • Argument sans réplique
      lẽ không bẻ lại được
    • avoir la réplique prompte
      đối đáp lại nhanh
  2. (sân khấu) vĩ bạch
  3. (âm nhạc) câu ứng
  4. (nghệ thuật) bản sao, bản phiên
  5. (nghĩa bóng) vật giống hệt; người giống hệt
    • Il est une rélique de son frère
      giống hệt anh

Từ gần giống

Từ chứa "réplique"