rétamé

Học thuật
Thân thiện
rétamé

Un homme rétamé dort sur un banc de parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Say khướt, say bí tỉ: Trạng thái say rượu, say bia rất nặng, đến mức mất kiểm soát.
    • Mệt nhoài, kiệt sức: Trạng thái mệt mỏi cùng cực, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est complètement rétamé après la fête. (Anh ấy say khướt hoàn toàn sau bữa tiệc.)
    • Je suis rétamé, j'ai travaillé douze heures d'affilée. (Tôi mệt nhoài rồi, tôi đã làm việc mười hai tiếng liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rétamé": Ở trong tình trạng say khướt hoặc kiệt sức.

    • Ne lui parle pas, il est rétamé. (Đừng nói chuyện với anh ta, anh ta say bí tỉ rồi.)
  • "Se sentir rétamé": Cảm thấy mệt nhoài, kiệt sức.

    • Après ce long voyage, je me sens rétamé. (Sau chuyến đi dài đó, tôi cảm thấy mệt nhoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétamer (động từ, thông tục): Làm cho ai đó kiệt sức hoặc say khướt.
    • Cette journée de travail m'a rétamé. (Ngày làm việc này đã làm tôi kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Saucé (thông tục): Say khướt.
  • Crevé (thông tục): Mệt nhoài, kiệt sức.
  • Épuisé: Kiệt sức (ít thông tục hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rétamé" là tiếng lóng thông tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, với bạn bè hoặc người thân.
  • Từ này thường mô tả một trạng thái tiêu cực (say xỉn hoặc mệt mỏi quá mức).
rétamé

Un homme rétamé dort sur un banc de parc.

tính từ
  1. (thông tục) say khướt
  2. (thông tục) mệt nhoài

Từ gần giống

Từ chứa "rétamé"