rétamé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Say khướt, say bí tỉ: Trạng thái say rượu, say bia rất nặng, đến mức mất kiểm soát.
- Mệt nhoài, kiệt sức: Trạng thái mệt mỏi cùng cực, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est complètement rétamé après la fête. (Anh ấy say khướt hoàn toàn sau bữa tiệc.)
- Je suis rétamé, j'ai travaillé douze heures d'affilée. (Tôi mệt nhoài rồi, tôi đã làm việc mười hai tiếng liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être rétamé": Ở trong tình trạng say khướt hoặc kiệt sức.
- Ne lui parle pas, il est rétamé. (Đừng nói chuyện với anh ta, anh ta say bí tỉ rồi.)
"Se sentir rétamé": Cảm thấy mệt nhoài, kiệt sức.
- Après ce long voyage, je me sens rétamé. (Sau chuyến đi dài đó, tôi cảm thấy mệt nhoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétamer (động từ, thông tục): Làm cho ai đó kiệt sức hoặc say khướt.
- Cette journée de travail m'a rétamé. (Ngày làm việc này đã làm tôi kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Saucé (thông tục): Say khướt.
- Crevé (thông tục): Mệt nhoài, kiệt sức.
- Épuisé: Kiệt sức (ít thông tục hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "rétamé" là tiếng lóng thông tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, với bạn bè hoặc người thân.
- Từ này thường mô tả một trạng thái tiêu cực (say xỉn hoặc mệt mỏi quá mức).
tính từ
- (thông tục) say khướt
- (thông tục) mệt nhoài