lửng

  1. (zool.) blaireau
  2. à moitié; à demi
    • Lửng bụng
      dont l'estomac est à moitié plein
  3. avec réticence
    • Nói lửng
      parler avec réticence
  4. xem quên lửng
    • lưng lửng
      (redoublement) rassasié à demi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lửng
Một con lửng đang đào hang trong rừng.