révolté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nổi dậy, nổi loạn: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc nhóm người đang chống lại chính quyền, luật lệ hoặc trật tự hiện hành.
- Phẫn nộ, căm phẫn: Chỉ cảm xúc mạnh mẽ của sự phản đối, ghê tởm trước một điều gì đó bị coi là bất công, sai trái hoặc không thể chấp nhận được.
Danh từ giống đực:
- Người nổi loạn, quân nổi loạn: Chỉ một cá nhân tham gia vào cuộc nổi dậy, chống đối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une foule révoltée a pris d'assaut le palais. (Một đám đông nổi dậy đã tấn công cung điện.)
- Je suis révolté par la cruauté de cet acte. (Tôi phẫn nộ trước sự tàn ác của hành động này.)
Danh từ:
- Les révoltés ont été arrêtés par les forces de l'ordre. (Những người nổi loạn đã bị lực lượng an ninh bắt giữ.)
- C'était un révolté, il refusait toutes les autorités. (Anh ta là một kẻ nổi loạn, anh ta từ chối mọi quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en état révolté: Ở trong tình trạng nổi loạn.
- La province est en état révolté depuis des mois. (Tỉnh này đã ở trong tình trạng nổi loạn nhiều tháng nay.)
Avoir l'âme révoltée: Có tâm hồn nổi loạn, phản kháng (mang tính triết lý hoặc tinh thần).
- Ce poète avait l'âme révoltée contre les conventions sociales. (Nhà thơ này có một tâm hồn nổi loạn chống lại các quy ước xã hội.)
Biến thể và từ gần giờng
Révolter (động từ): Khiến nổi dậy, làm phẫn nộ.
- Cette injustice révolte tout le monde. (Sự bất công này khiến mọi người phẫn nộ.)
Révoltant, révoltante (tính từ): Khiến người ta phẫn nộ, kinh tởm.
- C'est un comportement révoltant. (Đó là một hành vi đáng kinh tởm.)
Révolte (danh từ giống cái): Cuộc nổi dậy, sự phẫn nộ.
- La révolte a été matée. (Cuộc nổi dậy đã bị dập tắt.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa nổi loạn): Insurgé (nổi dậy), rebelle (phản loạn).
- Tính từ (nghĩa phẫn nộ): Indigné (phẫn nộ), scandalisé (kinh tởm).
- Danh từ: Insurgé (người nổi dậy), rebelle (kẻ phản loạn).
Các cụm từ liên quan
- Se révolter (contre) (động từ phản thân): Nổi dậy (chống lại), phẫn nộ (trước).
- Le peuple s'est révolté contre le tyran. (Người dân đã nổi dậy chống lại bạo chúa.)
- Elle se révolte à l'idée de cette injustice. (Cô ấy phẫn nộ với ý nghĩ về sự bất công đó.)
Thành ngữ liên quan
- Être révolté du bon ton: (Cũ, ít dùng) Tỏ ra phẫn nộ một cách đúng mực, theo thói thượng lưu.
- Un révolté de naissance: Một người sinh ra đã có tinh thần nổi loạn.
- Il était un révolté de naissance, toujours en conflit avec les règles. (Anh ta sinh ra đã là một kẻ nổi loạn, luôn xung đột với các quy tắc.)
tính từ
- nổi dậy, nổi loạn
- Paysans révoltésnông dân nổi loạn
- phẫn nộ
- Révolté devant une injusticephẫn nộ trước một sự bất công
danh từ giống đực
- người nổi loạn, quân nổi loạn
- Armée de révoltéđạo quân nổi loạn