révolutionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cách mạng: Thuộc về hoặc liên quan đến một cuộc cách mạng, đặc biệt là cuộc Cách mạng Pháp. Nó mô tả những gì mang tính đột phá, thay đổi sâu sắc và triệt để so với trật tự cũ.
- Mang tính đổi mới, cách tân: Dùng để chỉ một ý tưởng, phát minh hoặc phương pháp hoàn toàn mới mẻ, làm thay đổi căn bản một lĩnh vực.
Danh từ (giống đực/giống cái: un révolutionnaire / une révolutionnaire):
- Nhà cách mạng: Người tham gia tích cực vào một cuộc cách mạng, hoặc người ủng hộ và đấu tranh cho sự thay đổi chính trị, xã hội triệt để.
- Người cách tân: Người đề xuất hoặc thực hiện những ý tưởng, sáng kiến mang tính đột phá trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les idées de ce philosophe étaient véritablement révolutionnaires. (Những ý tưởng của triết gia này thực sự mang tính cách mạng.)
- Cette nouvelle technologie a un potentiel révolutionnaire. (Công nghệ mới này có tiềm năng cách mạng.)
Danh từ:
- Elle est considérée comme une révolutionnaire dans le domaine de la physique. (Bà ấy được coi là một nhà cách tân trong lĩnh vực vật lý.)
- Les révolutionnaires ont pris d'assaut la prison. (Các nhà cách mạng đã tấn công chiếm nhà tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esprit révolutionnaire": Tinh thần cách mạng, tinh thần đấu tranh cho sự thay đổi.
- Son esprit révolutionnaire l'a poussé à contester l'autorité. (Tinh thần cách mạng của anh ta đã thúc đẩy anh ta chống lại chính quyền.)
"Théorie révolutionnaire": Học thuyết/lý thuyết cách mạng, thường mang ý nghĩa chính trị hoặc khoa học đột phá.
- La théorie révolutionnaire de Marx a influencé le monde entier. (Học thuyết cách mạng của Marx đã ảnh hưởng đến toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Révolution (n.f): Cuộc cách mạng, sự xoay vòng.
- Révolutionner (v.t): Cách mạng hóa, làm thay đổi hoàn toàn.
- Internet a révolutionné notre façon de communiquer. (Internet đã cách mạng hóa cách thức giao tiếp của chúng ta.)
- Contre-révolutionnaire (adj/n): Phản cách mạng / người phản cách mạng.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (đổi mới), (căn bản, triệt để), (lật đổ).
- Danh từ: (kẻ nổi loạn), (người khởi nghĩa), (người đổi mới).
Các cụm từ liên quan
- Être révolutionnaire: Mang tính cách mạng (dùng như vị ngữ).
- Son approche est révolutionnaire. (Cách tiếp cận của anh ấy mang tính cách mạng.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire sa révolution": Thực hiện một sự thay đổi lớn trong cuộc sống cá nhân hoặc công việc của mình.
- À quarante ans, il a décidé de faire sa révolution et de changer de carrière. (Ở tuổi bốn mươi, anh ấy quyết định thực hiện một cuộc cách mạng cho bản thân và thay đổi nghề nghiệp.)
tính từ
- cách mạng
- La période révolutionnairethời kỳ cách mạng
- Mesures révolutionnairesbiện pháp cách mạng
danh từ
- nhà cách mạng
- Un grand révolutionnairemột nhà cách mạng vĩ đại