rêu rao

  1. crier (quelque chose) sur les toits; (infml.) corner (une nouvelle)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rêu rao"

rêu rao
Hắn đem chuyện xấu của người ta đi rêu rao khắp làng.