rêu

noun
  1. moss; lichen
    • đóng rêu
      moss-grown
    • rêu bể
      alga

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rêu
Trên mỏm đá ẩm ướt, một lớp rêu xanh mọc dày đặc.