rùng rùng

  1. Stamping
    • Rùng rùng kéo nhau đi dự mít tinh
      They streamed with stamping noises to the demonstration

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rùng rùng"

rùng rùng
Đoàn người rùng rùng tiến về phía trước.