rùng rùng

  1. xem rùng.
  2. avec des bruits de pas tumultueux.
    • Rùng rùng kéo nhau đi dự mit-tinh
      se rendre en masse au meeting avec des bruits de pas tumultueux.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rùng rùng"

rùng rùng
Đoàn người rùng rùng tiến về phía trước.