rú rí

  1. (ít dùng) Coo
    • Rú rí chuyện tâm sự suốt đêm
      To coo confidences to one another all through the night

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rú rí"

rú rí
Hai đứa trẻ rú rí với nhau về bộ phim hoạt hình mới.