rạch ròi

  1. cohérent et clair
    • Ăn nói rạch ròi
      parler de façon cohérente et claire
    • Trình bày rạch ròi mọi chi tiết
      présenter tous les détails de façon cohérente et claire
rạch ròi
Mọi người cần phân biệt rạch ròi giữa hai khái niệm này.