rải rắc

  1. semer; disséminer
    • Rải rắc những tư tưởng lạc hậu
      semer des idées surannées

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rải rắc"

rải rắc
Người nông dân rải rắc hạt giống trên cánh đồng.