rậm rịch

  1. avec animation
    • Cả làng rậm rịch chuẩn bị gặt lúa
      tout le village se prépare avec animation à la moisson du riz
rậm rịch
Khu chợ trời bắt đầu rậm rịch từ lúc tờ mờ sáng.