rẻ quạt

  1. (zool.) rhipidure
  2. (bot.) (cũng như chuối rẻ quạt) arbre des voyageurs; ravenala
  3. bélamcanda de Chine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rẻ quạt"

rẻ quạt
Trong vườn, một chú rẻ quạt đang đậu trên cành cây, chiếc đuôi xòe rộng.