rẽ

verb
  1. to cleave; to turn
    • rẽ sóng
      to cleave the waves

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rẽ"

rẽ
Anh ấy rẽ phải ở ngã tư.