rếch

  1. Dirty, unwashed, still not clean
    • Bát đĩa rếc
      Dirty bowls and plates

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rếch"

rếch
Một chiếc bát rếch nằm trong bồn rửa bát.