rề rà

  1. traîner (en longueur)
    • Nói rề rà
      parler en traînant sa voix
    • Làm việc rề rà
      traîner son travail en longueur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rề rà"

rề rà
Mẹ bảo con đừng rề rà khi chuẩn bị đi học.