rỉ rả

  1. Sporadic
    • Mưa rỉ rả suốt đêm
      It rained sporadically throughout the night

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rỉ rả"

rỉ rả
Tiếng mưa rỉ rả trên mái tôn suốt đêm.