rabbity

/'ræbiti/
Học thuật
Thân thiện
rabbity

A shy child has a rabbity expression as they hide behind a parent's leg.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều thỏ: Dùng để mô tả một nơi hoặc khu vực sự hiện diện của nhiều con thỏ.
    • mùi thỏ: Dùng để mô tả mùi đặc trưng của thỏ, thường mùi của chuồng thỏ hoặc mùi cơ thể của chúng.
    • Nhát như thỏ, nhút nhát: (Thông tục) Dùng để mô tả tính cách của một người rất nhút nhát, dễ sợ hãi, giống như đặc tính thường thấy của loài thỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The field behind the house is quite rabbity. (Cánh đồng phía sau nhà rất nhiều thỏ.)
    • The old hutch had a strong, rabbity smell. (Chiếc chuồng mùi thỏ rất nồng.)
    • Don't be so rabbity; just go and ask her for her number. (Đừng nhút nhát như thỏ thế; cứ đi hỏi số điện thoại của ấy đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rabbity expression": một vẻ mặt nhút nhát, sợ sệt.
    • He had a rabbity expression whenever the teacher called his name. (Cậu ấy luôn có vẻ mặt nhút nhát mỗi khi giáo viên gọi tên mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbit (n): con thỏ.
  • Rabbit hole (n): hang thỏ; (nghĩa bóng) một tình huống phức tạp, kỳ lạ hoặc khó hiểu người ta bị cuốn vào.
  • Rabbit on (phrasal verb): nói dai, nói dông dài về một chuyện nhàm chán.
Từ đồng nghĩa
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
  • Shy: e thẹn, bẽn lẽn.
  • Faint-hearted: nhát gan, thiếu can đảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'rabbity')

Thành ngữ liên quan
  • Breed like rabbits: đẻ nhiều nhanh như thỏ.
    • They have ten children; they breed like rabbits! (Họ tới mười đứa con; họ đẻ nhiều như thỏ vậy!)
rabbity

A shy child has a rabbity expression as they hide behind a parent's leg.

tính từ
  1. nhiều thỏ
  2. mùi thỏ
  3. (thông tục) nhát như thỏ, nhút nhát

Từ gần giống