rabbity
/'ræbiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều thỏ: Dùng để mô tả một nơi hoặc khu vực có sự hiện diện của nhiều con thỏ.
- Có mùi thỏ: Dùng để mô tả mùi đặc trưng của thỏ, thường là mùi của chuồng thỏ hoặc mùi cơ thể của chúng.
- Nhát như thỏ, nhút nhát: (Thông tục) Dùng để mô tả tính cách của một người rất nhút nhát, dễ sợ hãi, giống như đặc tính thường thấy của loài thỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The field behind the house is quite rabbity. (Cánh đồng phía sau nhà có rất nhiều thỏ.)
- The old hutch had a strong, rabbity smell. (Chiếc chuồng cũ có mùi thỏ rất nồng.)
- Don't be so rabbity; just go and ask her for her number. (Đừng có nhút nhát như thỏ thế; cứ đi hỏi số điện thoại của cô ấy đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a rabbity expression": một vẻ mặt nhút nhát, sợ sệt.
- He had a rabbity expression whenever the teacher called his name. (Cậu ấy luôn có vẻ mặt nhút nhát mỗi khi giáo viên gọi tên mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabbit (n): con thỏ.
- Rabbit hole (n): hang thỏ; (nghĩa bóng) một tình huống phức tạp, kỳ lạ hoặc khó hiểu mà người ta bị cuốn vào.
- Rabbit on (phrasal verb): nói dai, nói dông dài về một chuyện nhàm chán.
Từ đồng nghĩa
- Timid: nhút nhát, rụt rè.
- Shy: e thẹn, bẽn lẽn.
- Faint-hearted: nhát gan, thiếu can đảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'rabbity')
Thành ngữ liên quan
- Breed like rabbits: đẻ nhiều và nhanh như thỏ.
- They have ten children; they breed like rabbits! (Họ có tới mười đứa con; họ đẻ nhiều như thỏ vậy!)
tính từ
- có nhiều thỏ
- có mùi thỏ
- (thông tục) nhát như thỏ, nhút nhát