rabbity

/'ræbiti/
tính từ
  1. nhiều thỏ
  2. mùi thỏ
  3. (thông tục) nhát như thỏ, nhút nhát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rabbity
A shy child has a rabbity expression as they hide behind a parent's leg.