rabbet

/'ræbit/
Học thuật
Thân thiện
rabbet

A carpenter cuts a rabbet into the edge of a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):

    • Đường xoi, đường rãnh: Một rãnh hoặc đường khía hình chữ nhật được tạo ra dọc theo mép của một tấm ván hoặc miếng gỗ để chuẩn bị cho việc ghép nối với một miếng khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Bào (hoặc cắt) tạo thành đường xoi/rãnh: Hành động tạo ra một đường rãnh trên vật liệu, thường gỗ.
    • Ghép nối bằng đường xoi: Hành động nối hai miếng vật liệu lại với nhau bằng cách sử dụng mộng xoi rãnh tương ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The carpenter cut a rabbet along the edge of the board to fit the panel. (Người thợ mộc cắt một đường xoi dọc theo mép tấm ván để khớp với tấm panô.)
    • The rabbet ensures a tight and seamless joint between the two pieces of wood. (Đường xoi đảm bảo mối nối chặt chẽ liền mạch giữa hai miếng gỗ.)
  • Ngoại động từ:

    • You need to rabbet the shelf before installing it into the cabinet side. (Bạn cần bào đường xoi trên giá trước khi lắp vào cạnh tủ.)
    • The frames were rabbeted together to form a strong corner. (Các khung được ghép nối bằng mộng xoi để tạo thành một góc chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rabbet joint": Mối nối xoi rãnh. Đây một kỹ thuật ghép nối trong đó một miếng một đường xoi (rãnh) miếng kia một mộng tương ứng để khớp vào.
    • A rabbet joint is commonly used in making drawers and cabinet backs. (Mối nối xoi rãnh thường được sử dụng trong việc làm ngăn kéo mặt sau tủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebate: Đây một từ đồng nghĩa phổ biến khác của "rabbet", cùng chỉ đường xoi hoặc rãnh. (Lưu ý: Từ này cũng có nghĩa khác "khoản giảm giá").
  • Groove (n): Rãnh, đường khía (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong mộng ghép).
  • Dado (n): Một loại rãnh khác trong thợ mộc, thường cắt ngang thớ gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Groove: Rãnh, đường khía.
  • Channel: Rãnh, kênh.
  • Rebate: Đường xoi (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "rabbet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rabbet")

rabbet

A carpenter cuts a rabbet into the edge of a wooden board.

danh từ
  1. (kỹ thuật) đường xoi, đường rãnh
ngoại động từ
  1. bào đường xoi, bào đường rãnh
  2. ráp (hai tấm ván) bằng đường xoi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rabbet"