rabbit

/'ræbit/
Học thuật
Thân thiện
rabbit

A rabbit hops across a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con thỏ: Một loài động vật nhỏ, thuộc họ Leporidae, tai dài, đuôi ngắn, thường sống trong hang được biết đến với khả năng sinh sản nhanh.
    • Người nhút nhát: (Thông tục) Dùng để chỉ một người rất rụt rè, sợ sệt.
    • Đấu thủ kém, vận động viên tồi: (Thông tục) Trong thể thao, chỉ một đối thủ hoặc người chơi trình độ thấp, dễ đánh bại.
    • Thịt thỏ: Phần thịt của con thỏ, được dùng làm thực phẩm.
  2. Nội động từ:

    • Đi săn thỏ: Hành động đi bắt hoặc săn thỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We saw a rabbit hopping across the field. (Chúng tôi thấy một con thỏ đang nhảy qua cánh đồng.)
    • Don't be such a rabbit; just go and talk to her. (Đừng nhát như thỏ thế; cứ đi nói chuyện với ấy đi.)
    • He's just a rabbit in this tennis tournament. (Anh ta chỉ một tay vợt tồi trong giải quần vợt này.)
    • We're having rabbit stew for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn món thỏ hầm cho bữa tối.)
  • Nội động từ:

    • They went rabbiting in the woods last weekend. (Họ đã đi săn thỏ trong rừng vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to breed like rabbits": (Thành ngữ) Sinh sôi nảy nở rất nhanh, đẻ nhiều.
    • That family seems to breed like rabbits! (Gia đình đó dường như đẻ con nhanh như thỏ!)
Biến thể từ liên quan
  • Bunny (n, thân mật): Chú thỏ con, thường dùng trong ngữ cảnh dễ thương hoặc với trẻ em.
  • Hare (n): Con thỏ rừng (thường lớn hơn chạy nhanh hơn thỏ thông thường).
  • Rabbit hole (n): Hang thỏ; thường dùng trong thành ngữ "go down the rabbit hole" chỉ việc lao vào một tình huống kỳ lạ, phức tạp hoặc mất kiểm soát.
  • Welsh rabbit/Rarebit (n): Món ăn gồm bánh mì nướng phủ sốt phô mai nóng chảy (thực chất không thịt thỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ động vật): Bunny (thân mật), coney (cổ xưa).
  • Danh từ (chỉ người nhút nhát): Coward (kẻ hèn nhát), scaredy-cat (kẻ nhát cáy).
Cụm động từ (Phrasal Verbs) liên quan
  • Rabbit on (about something): (Thông tục, chủ yếu dùngAnh) Nói liên tục, nói dài dòng về một điều đó một cách nhàm chán.
    • He kept rabbiting on about his stamp collection. (Anh ta cứ nói liên hồi về bộ sưu tập tem của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull a rabbit out of a hat: Làm điều đó bất ngờ khéo léo để giải quyết một vấn đề khó khăn, giống như ảo thuật gia.
    • We need a solution now. I hope the manager can pull a rabbit out of a hat. (Chúng ta cần một giải pháp ngay. Tôi hy vọng người quản lý có thể tạo ra phép màu.)
  • Run rabbit run: Câu nói khích lệ ai đó chạy nhanh lên hoặc trốn đi (xuất phát từ việc thỏ chạy trốn).
  • Like rabbits in headlights: (Như những con thỏ bị đèn pha xe chiếu vào) Chỉ trạng thái sợ hãi tột độ đến mức đứng hình, không thể cử động hoặc phản ứng.
rabbit

A rabbit hops across a sunny meadow.

danh từ
  1. con thỏ
    • tame rabbit
      thỏ nhà
    • wild rabbit
      thỏ rừng
    • buck rabbit
      thỏ đực
    • doe rabbit
      thỏ cái
  2. người nhút nhát, người nhát như thỏ
  3. (thông tục) đấu thủ xoàng

Idioms

  • to bread like rabbits
    sinh sôi nảy nở nhanh, đẻ nhanh (như thỏ)
  • Weish rabbit
    món bánh mì rán với phó mát
nội động từ
  1. săn thỏ
    • to go rabbitting
      đi săn thỏ