rabbit
/'ræbit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con thỏ: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Leporidae, có tai dài, đuôi ngắn, thường sống trong hang và được biết đến với khả năng sinh sản nhanh.
- Người nhút nhát: (Thông tục) Dùng để chỉ một người rất rụt rè, sợ sệt.
- Đấu thủ kém, vận động viên tồi: (Thông tục) Trong thể thao, chỉ một đối thủ hoặc người chơi có trình độ thấp, dễ đánh bại.
- Thịt thỏ: Phần thịt của con thỏ, được dùng làm thực phẩm.
Nội động từ:
- Đi săn thỏ: Hành động đi bắt hoặc săn thỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We saw a rabbit hopping across the field. (Chúng tôi thấy một con thỏ đang nhảy qua cánh đồng.)
- Don't be such a rabbit; just go and talk to her. (Đừng có nhát như thỏ thế; cứ đi nói chuyện với cô ấy đi.)
- He's just a rabbit in this tennis tournament. (Anh ta chỉ là một tay vợt tồi trong giải quần vợt này.)
- We're having rabbit stew for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn món thỏ hầm cho bữa tối.)
Nội động từ:
- They went rabbiting in the woods last weekend. (Họ đã đi săn thỏ trong rừng vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to breed like rabbits": (Thành ngữ) Sinh sôi nảy nở rất nhanh, đẻ nhiều.
- That family seems to breed like rabbits! (Gia đình đó dường như đẻ con nhanh như thỏ!)
Biến thể và từ liên quan
- Bunny (n, thân mật): Chú thỏ con, thường dùng trong ngữ cảnh dễ thương hoặc với trẻ em.
- Hare (n): Con thỏ rừng (thường lớn hơn và chạy nhanh hơn thỏ thông thường).
- Rabbit hole (n): Hang thỏ; thường dùng trong thành ngữ "go down the rabbit hole" chỉ việc lao vào một tình huống kỳ lạ, phức tạp hoặc mất kiểm soát.
- Welsh rabbit/Rarebit (n): Món ăn gồm bánh mì nướng phủ sốt phô mai nóng chảy (thực chất không có thịt thỏ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ động vật): Bunny (thân mật), coney (cổ xưa).
- Danh từ (chỉ người nhút nhát): Coward (kẻ hèn nhát), scaredy-cat (kẻ nhát cáy).
Cụm động từ (Phrasal Verbs) liên quan
- Rabbit on (about something): (Thông tục, chủ yếu dùng ở Anh) Nói liên tục, nói dài dòng về một điều gì đó một cách nhàm chán.
- He kept rabbiting on about his stamp collection. (Anh ta cứ nói liên hồi về bộ sưu tập tem của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Pull a rabbit out of a hat: Làm điều gì đó bất ngờ và khéo léo để giải quyết một vấn đề khó khăn, giống như ảo thuật gia.
- We need a solution now. I hope the manager can pull a rabbit out of a hat. (Chúng ta cần một giải pháp ngay. Tôi hy vọng người quản lý có thể tạo ra phép màu.)
- Run rabbit run: Câu nói khích lệ ai đó chạy nhanh lên hoặc trốn đi (xuất phát từ việc thỏ chạy trốn).
- Like rabbits in headlights: (Như những con thỏ bị đèn pha xe chiếu vào) Chỉ trạng thái sợ hãi tột độ đến mức đứng hình, không thể cử động hoặc phản ứng.
danh từ
- con thỏ
- tame rabbitthỏ nhà
- wild rabbitthỏ rừng
- buck rabbitthỏ đực
- doe rabbitthỏ cái
- người nhút nhát, người nhát như thỏ
- (thông tục) đấu thủ xoàng
Idioms
- to bread like rabbitssinh sôi nảy nở nhanh, đẻ nhanh (như thỏ)
- Weish rabbitmón bánh mì rán với phó mát
nội động từ
- săn thỏ
- to go rabbittingđi săn thỏ