race car

race car

A race car speeds around a curved track.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xe đua: "race car" chỉ một loại xe ô tô được thiết kế đặc biệt để tham gia các cuộc đua, tốc độ cao thường được tối ưu hóa về hiệu suất, khí động học an toàn.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe đua lao vun vút quanh đường đua với tốc độ hơn 200 dặm một giờ.)
  • (Anh ấy mơ ước một ngày nào đó được lái một chiếc xe đua chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a race car": chế tạo một chiếc xe đua. (Đội đã dành nhiều tháng để chế tạo một chiếc xe đua cho giảiđịch.)
  • "race car driver": tay đua xe. ( ấy một tay đua xe nổi tiếng trong giải Công thức Một.)
Biến thể từ gần giống
  • Racecar (n): cách viết ghép không dấu cách, nghĩa hoàn toàn giống "race car". (Chiếc xe đua được sơn màu đỏ đen.)
  • Racing car (n): xe đua (cách nói tương đương, phổ biến trong tiếng Anh Anh). (Cuộc thi xe đua bắt đầu vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Sports car: xe thể thao (thường tốc độ cao nhưng không nhất thiết dùng để đua). (Anh ấy mua một chiếc xe thể thao để lái vào cuối tuần.)
  • Racer: xe đua (cách nói ngắn gọn, ít trang trọng). (Chiếc xe đua đã về đích đầu tiên.)
Các cụm từ liên quan
  • Race car track: đường đua xe. (Đường đua xe mới được xây dựng vào năm 2022.)
  • Race car engine: động cơ xe đua. (Động cơ xe đua tạo ra hơn 1.000 mã lực.)
Thành ngữ liên quan
  • "to drive like a race car": lái xe như một tay đua (thường chỉ cách lái xe nhanh liều lĩnh). (Anh ấy lái xe như một tay đua trên đường cao tốc, điều này rất nguy hiểm.)

Từ gần giống

Từ chứa "race car"