rescuer

/'reskjuə/
Học thuật
Thân thiện
rescuer

A rescuer pulls a child from a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cứu, người cứu thoát: Một người thực hiện hành động cứu ai đó hoặc cái đó khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • Người cứu nguy: Một người giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp hoặc khi rắc rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The firefighter was hailed as a brave rescuer. (Người lính cứu hỏa được ca ngợi một người cứu hộ dũng cảm.)
    • After the earthquake, rescuers worked day and night to find survivors. (Sau trận động đất, những người cứu hộ đã làm việc ngày đêm để tìm kiếm người sống sót.)
    • She was the rescuer who pulled the child from the swimming pool. ( ấy người cứu đã kéo đứa trẻ ra khỏi bể bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An anonymous rescuer": Một người cứu giúp nhưng không tiết lộ danh tính.
    • The victim was helped by an anonymous rescuer. (Nạn nhân đã được một người cứu giúp nặc danh hỗ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rescue (động từ): Cứu, giải cứu.
    • They worked to rescue the trapped miners. (Họ đã làm việc để giải cứu những thợ mỏ bị mắc kẹt.)
  • Rescue (danh từ): Hành động cứu hộ, sự giải cứu.
    • The mountain rescue was successful. (Cuộc cứu hộ trên núi đã thành công.)
  • Rescuee (danh từ): Người được cứu.
    • The rescuees were taken to the hospital. (Những người được cứu đã được đưa đến bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Savior (danh từ): Vị cứu tinh, người cứu giúp.
  • Liberator (danh từ): Người giải phóng (thường trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rescuer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "rescue".) - Rescue from: Giải cứu khỏi. - The team rescued the climbers from the avalanche. (Đội đã giải cứu những người leo núi khỏi trận tuyết lở.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "rescuer".)

rescuer

A rescuer pulls a child from a calm lake.

danh từ
  1. người cứu, người cứu thoát, người cứu nguy

Từ đồng nghĩa