raceabout

raceabout

A small raceabout sails swiftly across the bay.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại thuyền buồm nhỏ: "Raceabout" một loại thuyền buồm một cột (sloop) kích thước nhỏ, sở hữu phần sống thuyền (keel) tương tự như thuyền knockabout nhưng đường nét thanh mảnh hơn mang nhiều buồm hơn. Loại thuyền này thường được thiết kế để đua hoặc di chuyển nhanh.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ đã chuẩn bị chiếc thuyền raceabout cho cuộc đua thuyền sắp tới.)
  • (Một chiếc thuyền raceabout nổi tiếng với tốc độ thiết kế thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to race a raceabout": đua thuyền raceabout.
    • He has been racing his raceabout for over a decade. (Anh ấy đã đua chiếc thuyền raceabout của mình hơn một thập kỷ nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Raceabout một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không nhiều biến thể phổ biến. Tuy nhiên, liên quan đến:
    • Knockabout (danh từ): một loại thuyền buồm nhỏ thiết kế tương tự nhưng thô hơn.
    • Sloop (danh từ): thuyền buồm một cột, loại thuyền cơ bản của raceabout.
Từ đồng nghĩa
  • Racing sloop: thuyền buồm đua (một cách gọi chung cho thuyền buồm nhỏ dùng để đua).
  • Fast sailboat: thuyền buồm nhanh (mô tả chức năng của raceabout).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "raceabout", đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raceabout", đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp trong lĩnh vực hàng hải.