respite

/'respait/
Học thuật
Thân thiện
respite

We took a short respite from our hike to enjoy the view.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tạm hoãn, sự hoãn lại: Một sự trì hoãn tạm thời, đặc biệt đối với một điều đó khó chịu hoặc đầy thử thách.
    • Khoảng thời gian nghỉ ngơi, sự giải lao: Một khoảng thời gian ngắn được nghỉ ngơi hoặc thư giãn khỏi công việc khó khăn hoặc tình huống căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge granted the prisoner a respite. (Thẩm phán đã cho phạm nhân một sự hoãn án.)
    • The weekend provided a welcome respite from the hectic work schedule. (Ngày cuối tuần mang lại một khoảng nghỉ ngơi đáng mong đợi khỏi lịch làm việc bận rộn.)
    • There was no respite from the heavy rain. (Không chút nghỉ ngơi nào khỏi cơn mưa nặng hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brief respite": sự nghỉ ngơi/hoãn lại ngắn ngủi.
    • The medicine offered only a brief respite from the pain. (Thuốc chỉ mang lại sự đỡ đau trong chốc lát.)
  • "temporary respite": sự tạm hoãn/giải lao tạm thời.
    • The ceasefire was just a temporary respite in the conflict. (Lệnh ngừng bắn chỉ một sự tạm hoãn trong cuộc xung đột.)
  • "without respite": không ngừng nghỉ, liên tục.
    • The attacks continued without respite. (Các cuộc tấn công tiếp diễn không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Respite care (danh từ, cụm danh từ): Dịch vụ chăm sóc tạm thời (thường cho người già hoặc người bệnh) để người chăm sóc chính được nghỉ ngơi.
    • She arranged for respite care so she could take a short vacation. ( ấy sắp xếp dịch vụ chăm sóc tạm thời để có thể đi nghỉ ngắn ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Break: sự nghỉ giải lao.
    • Rest: sự nghỉ ngơi.
    • Relief: sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa.
    • Recess: giờ nghỉ, kỳ nghỉ.
    • Lull: khoảng lặng tạm thời.
    • Postponement: sự hoãn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "respite" chủ yếu danh từ không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "respite".)

respite

We took a short respite from our hike to enjoy the view.

danh từ
  1. sự hoãn (thi hành bản án, trừng phạt...)
  2. thời gian nghỉ ngơi
    • a respite from hard work
      sự nghỉ ngơi sau lúc làm việc nặng nhọc
ngoại động từ
  1. hoãn (thi hành một bản án...)
    • to respite a condement man
      hoãn án tử hình cho một người
  2. cho (ai) nghỉ ngơi
  3. (y học) làm đỡ trong chốc lát

Từ có nhắc đến "respite"