rachel
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ra-chên (theo Cựu Ước): "Rachel" là tên của người vợ thứ hai của Jacob (Gia-cốp) trong Kinh Thánh Cựu Ước, và là mẹ của Joseph (Giô-sép) và Benjamin (Bên-gia-min).
Ví dụ sử dụng
- (Trong Kinh Thánh, Ra-chên được biết đến với vẻ đẹp và cuộc đấu tranh với chứng vô sinh.)
- (Gia-cốp đã làm việc bảy năm để cưới Ra-chên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Weeping for Rachel": Một cụm từ dùng để chỉ sự đau buồn sâu sắc, thường liên quan đến việc mất con cái hoặc sự đau khổ tập thể, bắt nguồn từ lời tiên tri trong Kinh Thánh về sự than khóc của Ra-chên.
- The phrase "weeping for Rachel" is often used in literature to describe collective mourning. (Cụm từ "khóc cho Ra-chên" thường được dùng trong văn học để miêu tả sự than khóc tập thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Rachelite (danh từ): Người theo phái Ra-chên (một nhóm tôn giáo nhỏ trong lịch sử).
- The Rachelites believed in a specific interpretation of biblical prophecy. (Những người theo phái Ra-chên tin vào một cách giải thích cụ thể về lời tiên tri trong Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- Matriarch: mẫu hệ, người mẹ tổ tiên (dùng để chỉ nhân vật nữ quan trọng trong Kinh Thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "Rachel" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Rachel's tomb": Lăng mộ của Ra-chên, một địa điểm linh thiêng trong Do Thái giáo, Hồi giáo và Kitô giáo.
- Pilgrims often visit Rachel's tomb near Bethlehem. (Những người hành hương thường viếng thăm lăng mộ của Ra-chên gần Bethlehem.)