rashly
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb):
- Một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ: "rashly" mô tả hành động được thực hiện một cách vội vàng, không thận trọng, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự liều lĩnh do thiếu cân nhắc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm một cách hấp tấp vào một kế hoạch rủi ro.)
- (Cô ấy đã đồng ý kết hôn một cách thiếu suy nghĩ với một người đàn ông cô hầu như không biết.)
- (Vị tướng đã ra lệnh tấn công một cách liều lĩnh mà không có trinh sát thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act rashly": hành động hấp tấp.
- It is unwise to act rashly in a crisis. (Thật không khôn ngoan khi hành động hấp tấp trong một cuộc khủng hoảng.)
- "to decide rashly": quyết định vội vàng.
- Never decide rashly on matters of the heart. (Đừng bao giờ quyết định vội vàng về những vấn đề của trái tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Rash (tính từ): hấp tấp, liều lĩnh (dùng để mô tả người hoặc hành động).
- He is a rash driver who takes unnecessary risks. (Anh ấy là một tài xế liều lĩnh hay chấp nhận rủi ro không cần thiết.)
- Rashness (danh từ): sự hấp tấp, tính liều lĩnh.
- His rashness cost him the job. (Sự hấp tấp của anh ấy đã khiến anh mất việc.)
Từ đồng nghĩa
- Hastily: một cách vội vàng, gấp gáp.
- Recklessly: một cách liều lĩnh, bất chấp hậu quả.
- Impulsively: một cách bốc đồng, theo cảm tính.
- Foolhardily: một cách dại dột, liều mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "rashly", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Jump into (something rashly): lao vào một cách hấp tấp. - He jumped into the business deal rashly and regretted it later. (Anh ta lao vào thương vụ kinh doanh một cách hấp tấp và hối hận sau đó.)
Thành ngữ liên quan
- Look before you leap: Hãy suy nghĩ trước khi hành động (trái nghĩa với hành động "rashly").
- You should look before you leap instead of acting rashly. (Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động thay vì hành động hấp tấp.)
- Fools rush in where angels fear to tread: Kẻ ngốc lao vào nơi thiên thần cũng e ngại (ám chỉ hành động rashly).
- He rashly invested in that scam; truly, fools rush in where angels fear to tread. (Anh ta đã đầu tư một cách hấp tấp vào vụ lừa đảo đó; đúng là kẻ ngốc lao vào nơi thiên thần cũng e ngại.)