racontar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuyện bép xép, chuyện ngồi lê đôi mách: "racontar" chỉ một câu chuyện tầm phào, thường không có cơ sở, được lan truyền với mục đích buôn chuyện hoặc nói xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ne crois pas tous ces racontars. (Đừng tin tất cả những chuyện bép xép đó.)
- Les racontars de voisinage peuvent être méchants. (Những chuyện ngồi lê đôi mách hàng xóm có thể rất độc ác.)
- Il a été victime de racontars au bureau. (Anh ấy đã là nạn nhân của những chuyện bép xép ở văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sujet à des racontars": là đối tượng của những lời đồn thổi, bép xép.
- Les célébrités sont souvent sujettes à des racontars. (Những người nổi tiếng thường là đối tượng của những chuyện bép xép.)
"Colporter des racontars": truyền bá, lan truyền những chuyện ngồi lê đôi mách.
- Elle aime colporter des racontars sur ses collègues. (Cô ta thích lan truyền những chuyện bép xép về đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Raconter (động từ): kể chuyện.
- Il aime raconter des histoires à ses enfants. (Anh ấy thích kể chuyện cho con cái nghe.)
Récit (danh từ giống đực): bài tường thuật, câu chuyện được kể.
- Le récit de son voyage était captivant. (Bài tường thuật về chuyến đi của anh ấy rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Commérage (danh từ giống đực): chuyện tầm phào, chuyện ngồi lê đôi mách.
- Cancan (danh từ giống đực): chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện bép xép (thường mang tính xã hội).
- Ragot (danh từ giống đực): tin đồn nhảm, chuyện vớ vẩn.
Thành ngữ liên quan
- "C'est du racontar !": Đó toàn là chuyện bép xép!/ Chuyện bịa đấy!
- Ne l'écoute pas, c'est du racontar ! (Đừng nghe anh ta, toàn là chuyện bép xép thôi!)
danh từ giống đực
- chuyện bép xép, chuyện ngồi lê đôi mách